Nhiều Ae chơi lô đề nhưng không biết tới cách soi số, dựa theo cảm tính là chính dẫn tới thua lỗ. Bạn có thể yên tâm với những con số kì diệu chúng tôi đưa ra. Hoàn toàn dựa trên những căn cứ tính toán được dày công nghiên cứu bởi các Chuyên Gia Hàng Đầu Hiện Nay .
| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 29/11/2025 | Đà Nẵng: 413-240 Quảng Ngãi: 136-529 Đắk Nông: 786-743 | Trúng Quảng Ngãi 136 |
| 28/11/2025 | Gia Lai: 660-691 Ninh Thuận: 370-687 | Trượt |
| 27/11/2025 | Bình Định: 839-280 Quảng Trị: 642-358 Quảng Bình: 664-820 | Trượt |
| 26/11/2025 | Đà Nẵng: 117-370 Khánh Hòa: 345-359 | Trượt |
| 25/11/2025 | Đắk Lắk: 828-265 Quảng Nam: 121-429 | Trượt |
| 24/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 910-758 Phú Yên: 609-735 | Trượt |
| 23/11/2025 | Kon Tum: 464-913 Khánh Hòa: 540-471 Thừa Thiên Huế: 203-637 | Trượt |
| 22/11/2025 | Đà Nẵng: 166-557 Quảng Ngãi: 675-153 Đắk Nông: 941-323 | Trượt |
| 21/11/2025 | Gia Lai: 351-307 Ninh Thuận: 161-622 | Trượt |
| 20/11/2025 | Bình Định: 623-598 Quảng Trị: 290-103 Quảng Bình: 142-904 | Trúng Bình Định 623 |
| 19/11/2025 | Đà Nẵng: 734-231 Khánh Hòa: 351-550 | Trượt |
| 18/11/2025 | Đắk Lắk: 887-349 Quảng Nam: 347-125 | Trượt |
| 17/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 684-701 Phú Yên: 990-915 | Trúng Phú Yên 990 |
| 16/11/2025 | Kon Tum: 659-725 Khánh Hòa: 418-309 Thừa Thiên Huế: 175-805 | Trượt |
| 15/11/2025 | Đà Nẵng: 959-254 Quảng Ngãi: 285-397 Đắk Nông: 971-291 | Trượt |
| 14/11/2025 | Gia Lai: 447-844 Ninh Thuận: 705-968 | Trượt |
| 13/11/2025 | Bình Định: 523-985 Quảng Trị: 710-954 Quảng Bình: 331-430 | Trượt |
| 12/11/2025 | Đà Nẵng: 345-285 Khánh Hòa: 818-420 | Trượt |
| 11/11/2025 | Đắk Lắk: 905-324 Quảng Nam: 322-407 | Trượt |
| 10/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 931-177 Phú Yên: 731-238 | Trúng Phú Yên 238 |
| 09/11/2025 | Kon Tum: 244-402 Khánh Hòa: 531-764 Thừa Thiên Huế: 872-800 | Trượt |
| 08/11/2025 | Đà Nẵng: 704-798 Quảng Ngãi: 217-601 Đắk Nông: 873-386 | Trượt |
| 07/11/2025 | Gia Lai: 798-321 Ninh Thuận: 309-932 | Trượt |
| 06/11/2025 | Bình Định: 490-756 Quảng Trị: 150-728 Quảng Bình: 872-939 | Trượt |
| 05/11/2025 | Đà Nẵng: 920-267 Khánh Hòa: 120-251 | Trúng Khánh Hòa 251 |
| 04/11/2025 | Đắk Lắk: 713-415 Quảng Nam: 029-269 | Trúng Quảng Nam 029 |
| 03/11/2025 | Thừa Thiên Huế: 694-326 Phú Yên: 823-127 | Trượt |
| 02/11/2025 | Kon Tum: 138-640 Khánh Hòa: 594-382 Thừa Thiên Huế: 276-567 | Trượt |
| 01/11/2025 | Đà Nẵng: 131-381 Quảng Ngãi: 197-805 Đắk Nông: 291-448 | Trượt |
| 31/10/2025 | Gia Lai: 118-378 Ninh Thuận: 245-303 | Trượt |
| 30/10/2025 | Bình Định: 766-779 Quảng Trị: 601-524 Quảng Bình: 992-171 | Trúng Quảng Trị 524 |
| 29/10/2025 | Đà Nẵng: 738-525 Khánh Hòa: 676-976 | Trượt |
| 28/10/2025 | Đắk Lắk: 484-139 Quảng Nam: 931-581 | Trượt |
| 27/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 566-704 Phú Yên: 451-318 | Trượt |
| 26/10/2025 | Kon Tum: 456-785 Khánh Hòa: 956-741 Thừa Thiên Huế: 312-344 | Trượt |
| 25/10/2025 | Đà Nẵng: 472-923 Quảng Ngãi: 595-148 Đắk Nông: 979-684 | Trượt |
| 24/10/2025 | Gia Lai: 262-172 Ninh Thuận: 125-381 | Trượt |
| 23/10/2025 | Bình Định: 929-125 Quảng Trị: 121-459 Quảng Bình: 484-921 | Trượt |
| 22/10/2025 | Đà Nẵng: 224-627 Khánh Hòa: 723-301 | Trượt |
| 21/10/2025 | Đắk Lắk: 188-197 Quảng Nam: 927-698 | Trượt |
| 20/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 655-908 Phú Yên: 660-125 | Trượt |
| 19/10/2025 | Kon Tum: 164-482 Khánh Hòa: 386-694 Thừa Thiên Huế: 578-962 | Trượt |
| 18/10/2025 | Đà Nẵng: 570-558 Quảng Ngãi: 861-828 Đắk Nông: 907-633 | Trượt |
| 17/10/2025 | Gia Lai: 756-389 Ninh Thuận: 850-579 | Trượt |
| 16/10/2025 | Bình Định: 514-265 Quảng Trị: 241-936 Quảng Bình: 532-218 | Trượt |
| 15/10/2025 | Đà Nẵng: 242-925 Khánh Hòa: 161-958 | Trúng Đà Nẵng 242 Trúng Khánh Hòa 958 |
| 14/10/2025 | Đắk Lắk: 961-817 Quảng Nam: 661-702 | Trượt |
| 13/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 280-198 Phú Yên: 940-780 | Trượt |
| 12/10/2025 | Kon Tum: 501-326 Khánh Hòa: 224-523 Thừa Thiên Huế: 270-582 | Trượt |
| 11/10/2025 | Đà Nẵng: 454-176 Quảng Ngãi: 820-577 Đắk Nông: 925-132 | Trượt |
| 10/10/2025 | Gia Lai: 188-734 Ninh Thuận: 290-829 | Trượt |
| 09/10/2025 | Bình Định: 352-398 Quảng Trị: 934-953 Quảng Bình: 539-206 | Trượt |
| 08/10/2025 | Đà Nẵng: 487-454 Khánh Hòa: 906-500 | Trúng Đà Nẵng 487 |
| 07/10/2025 | Đắk Lắk: 561-438 Quảng Nam: 477-749 | Trượt |
| 06/10/2025 | Thừa Thiên Huế: 490-245 Phú Yên: 981-549 | Trượt |
| 05/10/2025 | Kon Tum: 879-386 Khánh Hòa: 631-204 Thừa Thiên Huế: 334-252 | Trượt |
| 04/10/2025 | Đà Nẵng: 208-275 Quảng Ngãi: 971-666 Đắk Nông: 248-615 | Trúng Quảng Ngãi 666 |
| 03/10/2025 | Gia Lai: 582-457 Ninh Thuận: 562-819 | Trượt |
| 02/10/2025 | Bình Định: 990-351 Quảng Trị: 639-882 Quảng Bình: 889-906 | Trúng Bình Định 990 |
| 01/10/2025 | Đà Nẵng: 735-657 Khánh Hòa: 701-650 | Trượt |
| CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC | ||

| Thứ Bảy |
Đà Nẵng XSDNG |
Quảng Ngãi XSQNG |
Đắk Nông XSDNO |
| Giải tám | 12 | 06 | 28 |
| Giải bảy | 606 | 524 | 296 |
| Giải sáu | 3020 5284 7395 | 2081 5565 2606 | 2205 7568 9685 |
| Giải năm | 1378 | 8253 | 3733 |
| Giải tư | 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 | 02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 | 04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618 |
| Giải ba | 58486 27862 | 34728 75129 | 17823 47190 |
| Giải nhì | 41319 | 46562 | 40688 |
| Giải nhất | 20238 | 67989 | 32954 |
| Đặc biệt | 826701 | 359136 | 342832 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 04, 06, 06, 08 | 01, 05, 05, 09 |
| 1 | 12, 19 | 14 | 18 |
| 2 | 20, 29 | 24, 28, 29 | 23, 28 |
| 3 | 34, 38 | 36 | 32, 32, 33, 37 |
| 4 | 44 | 49 | |
| 5 | 53, 54, 59 | 54 | |
| 6 | 62 | 62, 65 | 68 |
| 7 | 78, 79 | ||
| 8 | 84, 86 | 81, 88, 89 | 85, 88 |
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 90, 95, 96 |